棄別 qì bié · khí biệt Hán Việt: khí biệt · Pinyin: qì bié Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 別 (biệt)Pinyinqì biéHán Việtkhí biệtCấu tạo棄 + 別 · khí + biệt nghĩa thành phần: khí + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹舍弃,离去。Tân Hoa Tự Điển 1.犹舍弃,离去。