棄臥

qì wò khí ngọa

Hán Việt: khí ngọa · Pinyin: qì wò

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弃世高卧。谓隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弃世高卧。谓隐居。