棄卷 qì juǎn · khí quyển Hán Việt: khí quyển · Pinyin: qì juǎn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 卷 (quyển)Pinyinqì juǎnHán Việtkhí quyểnCấu tạo棄 + 卷 · khí + quyển nghĩa thành phần: khí + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓辍学。Tân Hoa Tự Điển 1.谓辍学。