棄厭 qì yàn · khí yếm Hán Việt: khí yếm · Pinyin: qì yàn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 厭 (yếm)Pinyinqì yànHán Việtkhí yếmCấu tạo棄 + 厭 · khí + yếm nghĩa thành phần: khí + yếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厌弃。厌恶﹑嫌弃。Tân Hoa Tự Điển 1.厌弃。厌恶﹑嫌弃。