棄唾 qì tuò · khí thóa Hán Việt: khí thóa · Pinyin: qì tuò Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 唾 (thóa)Pinyinqì tuòHán Việtkhí thóaCấu tạo棄 + 唾 · khí + thóa nghĩa thành phần: khí + thóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吐掉唾沫。比喻鄙弃至贱之物,毫不可惜。Tân Hoa Tự Điển 1.吐掉唾沫。比喻鄙弃至贱之物,毫不可惜。