棄國 qì guó · khí quốc Hán Việt: khí quốc · Pinyin: qì guó Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 國 (quốc)Pinyinqì guóHán Việtkhí quốcCấu tạo棄 + 國 · khí + quốc nghĩa thành phần: khí + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丢弃封国或都城。Tân Hoa Tự Điển 1.丢弃封国或都城。