棄地 qì dì · khí địa Hán Việt: khí địa · Pinyin: qì dì Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 地 (địa)Pinyinqì dìHán Việtkhí địaCấu tạo棄 + 地 · khí + địa nghĩa thành phần: khí + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒废不用之地; 丢弃田地。Tân Hoa Tự Điển 1.荒废不用之地。 2.丢弃田地。