棄壤 qì rǎng · khí nhưỡng Hán Việt: khí nhưỡng · Pinyin: qì rǎng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 壤 (nhưỡng)Pinyinqì rǎngHán Việtkhí nhưỡngCấu tạo棄 + 壤 · khí + nhưỡng nghĩa thành phần: khí + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废地,无用之地。Tân Hoa Tự Điển 1.废地,无用之地。