棄士 qì shì · khí sĩ Hán Việt: khí sĩ · Pinyin: qì shì Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 士 (sĩ)Pinyinqì shìHán Việtkhí sĩCấu tạo棄 + 士 · khí + sĩ nghĩa thành phần: khí + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指改朝换代后仍效忠前朝的士子。Tân Hoa Tự Điển 1.指改朝换代后仍效忠前朝的士子。