棄外 qì wài · khí ngoại Hán Việt: khí ngoại · Pinyin: qì wài Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 外 (ngoại)Pinyinqì wàiHán Việtkhí ngoạiCấu tạo棄 + 外 · khí + ngoại nghĩa thành phần: khí + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓弃置朝外。外,指京畿以外。Tân Hoa Tự Điển 1.谓弃置朝外。外,指京畿以外。