棄天

qì tiān khí thiên

Hán Việt: khí thiên · Pinyin: qì tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背天意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背天意。