棄夫 qì fū · khí phu Hán Việt: khí phu · Pinyin: qì fū Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 夫 (phu)Pinyinqì fūHán Việtkhí phuCấu tạo棄 + 夫 · khí + phu nghĩa thành phần: khí + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被妻子离弃的丈夫。Tân Hoa Tự Điển 1.被妻子离弃的丈夫。