棄妻

qì qī khí thê

Hán Việt: khí thê · Pinyin: qì qī

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被丈夫遗弃的妻子; 丈夫遗弃妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被丈夫遗弃的妻子。 2.丈夫遗弃妻子。