棄妾 qì qiè · khí thiếp Hán Việt: khí thiếp · Pinyin: qì qiè Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 妾 (thiếp)Pinyinqì qièHán Việtkhí thiếpCấu tạo棄 + 妾 · khí + thiếp nghĩa thành phần: khí + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被弃之妾。Tân Hoa Tự Điển 1.被弃之妾。