棄孩 qì hái · khí hài Hán Việt: khí hài · Pinyin: qì hái Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 孩 (hài)Pinyinqì háiHán Việtkhí hàiCấu tạo棄 + 孩 · khí + hài nghĩa thành phần: khí + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弃儿。Tân Hoa Tự Điển 1.弃儿。