棄常 qì cháng · khí thường Hán Việt: khí thường · Pinyin: qì cháng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 常 (thường)Pinyinqì chángHán Việtkhí thườngCấu tạo棄 + 常 · khí + thường nghĩa thành phần: khí + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失常;丢弃常道。Tân Hoa Tự Điển 1.失常;丢弃常道。