棄忽 qì hū · khí hốt Hán Việt: khí hốt · Pinyin: qì hū Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 忽 (hốt)Pinyinqì hūHán Việtkhí hốtCấu tạo棄 + 忽 · khí + hốt nghĩa thành phần: khí + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗忘,忽略。Tân Hoa Tự Điển 1.遗忘,忽略。