棄惡 qì è · khí ác Hán Việt: khí ác · Pinyin: qì è Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 惡 (ác)Pinyinqì èHán Việtkhí ácCấu tạo棄 + 惡 · khí + ác nghĩa thành phần: khí + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丢弃怨恨; 嫌弃厌恶。Tân Hoa Tự Điển 1.丢弃怨恨。 2.嫌弃厌恶。