棄投 qì tóu · khí đầu Hán Việt: khí đầu · Pinyin: qì tóu Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 投 (đầu)Pinyinqì tóuHán Việtkhí đầuCấu tạo棄 + 投 · khí + đầu nghĩa thành phần: khí + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抛弃,扔掉。Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃,扔掉。