棄文 qì wén · khí văn Hán Việt: khí văn · Pinyin: qì wén Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 文 (văn)Pinyinqì wénHán Việtkhí vănCấu tạo棄 + 文 · khí + văn nghĩa thành phần: khí + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不立文字; 放弃文业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不立文字。 2.放弃文业。