棄舊 qì jiù · khí cựu Hán Việt: khí cựu · Pinyin: qì jiù Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 舊 (cựu)Pinyinqì jiùHán Việtkhí cựuCấu tạo棄 + 舊 · khí + cựu nghĩa thành phần: khí + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丢弃旧状; 遗弃旧好。Tân Hoa Tự Điển 1.丢弃旧状。 2.遗弃旧好。