棄朝

qì cháo khí triêu

Hán Việt: khí triêu · Pinyin: qì cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 君主死亡的婉词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.君主死亡的婉词。