棄材

qì cái khí tài

Hán Việt: khí tài · Pinyin: qì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废材,无用之材。指物或人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.废材,无用之材。指物或人。