棄民

qì mín khí dân

Hán Việt: khí dân · Pinyin: qì mín

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛弃民众; 被社会屏弃之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃民众。 2.被社会屏弃之人。