棄法 qì fǎ · khí pháp Hán Việt: khí pháp · Pinyin: qì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 法 (pháp)Pinyinqì fǎHán Việtkhí phápCấu tạo棄 + 法 · khí + pháp nghĩa thành phần: khí + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废弃法度。Tân Hoa Tự Điển 1.废弃法度。