棄物
khí vật
Hán Việt: khí vật · Pinyin: qì wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被丢弃之物;废物; 比喻没用之人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.被丢弃之物;废物。 2.比喻没用之人。
Eng
- Cihui 棄物 qìwù n. 1. trash; discarded useless things M:²jiàn 2. fishing offal