棄知 qì zhī · khí tri Hán Việt: khí tri · Pinyin: qì zhī Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 知 (tri)Pinyinqì zhīHán Việtkhí triCấu tạo棄 + 知 · khí + tri nghĩa thành phần: khí + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"弃智"。