棄礎

qì chǔ khí sở

Hán Việt: khí sở · Pinyin: qì chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废弃的柱礅。泛指废墟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.废弃的柱礅。泛指废墟。