chǔ sở

Hán Việt: sở · Pinyin: chǔ

Tổng quan

nền tảng cơ sở

基礎 · 巢礎 · 柱礎 · 打基礎 · 基礎代謝 · 基礎已固 · 礎柱 · 礎汗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǔ
Hán Việtsở
Quảng Đôngco2
Mân Namtshóo
Nhật BảnISHIZUE
Hàn Quốc
Chú âmㄔㄨˇ
Hán ngữ Trung cổchriox
Phản thiết創祖切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Đá tảng, dùng kê chân cột.

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm sở cơ sở [Eng: installation, foundation, establishment]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.墊在柱下的石頭。如:「礎石」。《淮南子.說林》:「山雲蒸,柱礎潤。」 2.事情的初步成就或根本。如:「基礎」、「立礎」。

Eng

  • CC-CEDICT foundation|base

ja

  • JMdict foundation stone|cornerstone

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】創舉切【集韻】【韻會】創所切【正韻】創祖切,𠀤音楚。柱下石。【說文】礩也。【正字通】礎與礩異名同實,其爲楹石則一,無二義。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 础 · 础 · 础