棄祿

qì lù khí lộc

Hán Việt: khí lộc · Pinyin: qì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍弃俸禄。人死的婉词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舍弃俸禄。人死的婉词。