棄移

qì yí khí di

Hán Việt: khí di · Pinyin: qì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人死的婉词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人死的婉词。