棄絶

qì jué khí tuyệt

Hán Việt: khí tuyệt · Pinyin: qì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断绝;抛弃; 指被抛弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断绝;抛弃。 2.指被抛弃。