弃𦈡郎 qì xū láng · khí nhu lang Hán Việt: khí nhu lang · Pinyin: qì xū láng Tổng quan Cấu tạo: 弃 (khí) + 𦈡 (nhu) + 郎 (lang)Pinyinqì xū lángHán Việtkhí nhu langCấu tạo弃 + 𦈡 + 郎 · khí + nhu + lang nghĩa thành phần: khí + nhu + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弃繻生。郎,对少年的通称。Tân Hoa Tự Điển 1.弃繻生。郎,对少年的通称。