棄約

qì yuē khí ước

Hán Việt: khí ước · Pinyin: qì yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违约,不守前约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违约,不守前约。