棄耕

qì gēng khí canh

Hán Việt: khí canh · Pinyin: qì gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放弃耕作:环境的恶化,导致~农田增多。