棄職 qì zhí · khí chức Hán Việt: khí chức · Pinyin: qì zhí Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 職 (chức)Pinyinqì zhíHán Việtkhí chứcCấu tạo棄 + 職 · khí + chức nghĩa thành phần: khí + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擅离职守。Tân Hoa Tự Điển 1.擅离职守。