棄背 khí bối Hán Việt: khí bối Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 背 (bối)Hán Việtkhí bốiCấu tạo棄 + 背 · khí + bối nghĩa thành phần: khí + bối Nghĩa EngCihui 棄背 ìbèi v. suffer the loss of one's parents