棄能 qì néng · khí năng Hán Việt: khí năng · Pinyin: qì néng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 能 (năng)Pinyinqì néngHán Việtkhí năngCấu tạo棄 + 能 · khí + năng nghĩa thành phần: khí + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遗贤。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗贤。