棄觚 qì gū · khí cô Hán Việt: khí cô · Pinyin: qì gū Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 觚 (cô)Pinyinqì gūHán Việtkhí côCấu tạo棄 + 觚 · khí + cô nghĩa thành phần: khí + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹弃笔。觚,古代写字用的木简。EngCihui 棄觚 qìgū v.o. stop writing