棄財 qì cái · khí tài Hán Việt: khí tài · Pinyin: qì cái Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 財 (tài)Pinyinqì cáiHán Việtkhí tàiCấu tạo棄 + 財 · khí + tài nghĩa thành phần: khí + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓多馀的钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.谓多馀的钱财。