棄身 qì shēn · khí thân Hán Việt: khí thân · Pinyin: qì shēn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 身 (thân)Pinyinqì shēnHán Việtkhí thânCấu tạo棄 + 身 · khí + thân nghĩa thành phần: khí + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹舍身; 谓不顾自身的名声。Tân Hoa Tự Điển 1.犹舍身。 2.谓不顾自身的名声。