棄軀 qì qū · khí khu Hán Việt: khí khu · Pinyin: qì qū Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 軀 (khu)Pinyinqì qūHán Việtkhí khuCấu tạo棄 + 軀 · khí + khu nghĩa thành phần: khí + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捐躯;舍弃生命。Tân Hoa Tự Điển 1.捐躯;舍弃生命。