棄遠

qì yuǎn khí viễn

Hán Việt: khí viễn · Pinyin: qì yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛弃﹑疏远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃﹑疏远。