棄邪 qì xié · khí tà Hán Việt: khí tà · Pinyin: qì xié Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 邪 (tà)Pinyinqì xiéHán Việtkhí tàCấu tạo棄 + 邪 · khí + tà nghĩa thành phần: khí + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舍弃邪说。Tân Hoa Tự Điển 1.舍弃邪说。