棄靸 qì sǎ Pinyin: qì sǎ Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 靸Pinyinqì sǎCấu tạo棄 + 靸 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被丢弃的鞋子。喻轻微之物。靸,鞋的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.被丢弃的鞋子。喻轻微之物。靸,鞋的一种。