弃𦈡年 qì xū nián · khí nhu niên Hán Việt: khí nhu niên · Pinyin: qì xū nián Tổng quan Cấu tạo: 弃 (khí) + 𦈡 (nhu) + 年 (niên)Pinyinqì xū niánHán Việtkhí nhu niênCấu tạo弃 + 𦈡 + 年 · khí + nhu + niên nghĩa thành phần: khí + nhu + niên