弃𦈡生 qì xū shēng · khí nhu sanh Hán Việt: khí nhu sanh · Pinyin: qì xū shēng Tổng quan Cấu tạo: 弃 (khí) + 𦈡 (nhu) + 生 (sanh)Pinyinqì xū shēngHán Việtkhí nhu sanhCấu tạo弃 + 𦈡 + 生 · khí + nhu + sanh nghĩa thành phần: khí + nhu + sanh