弄上 lộng thượng Hán Việt: lộng thượng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 上 (thượng)Hán Việtlộng thượngCấu tạo弄 + 上 · lộng + thượng nghĩa thành phần: lộng + thượng Nghĩa EngCihui 弄上 òngshang r.v. <coll.> come into possession of