弄丟 nòng diū · lộng đâu Hán Việt: lộng đâu · Pinyin: nòng diū Tổng quan làm mất Cấu tạo: 弄 (lộng) + 丟 (đâu)Pinyinnòng diūHán Việtlộng đâuCấu tạo弄 + 丟 · lộng + đâu nghĩa thành phần: lộng + đâu Nghĩa ViệtCihui làm mấtEngCC-CEDICT to loseCihui to lose