弄丟 nòng diū·lộng đâu Hán Việt: lộng đâu · Pinyin: nòng diū Tổng quan làm mất Cấu tạo: 弄 (lộng) + 丟 (đâu)Pinyinnòng diūHán Việtlộng đâuTừ loạiđộngCấu tạo弄 + 丟 · lộng + đâu nghĩa thành phần: lộng + đâu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm mấtTần suất từ làm mấtEngCihui to loseTần suất từ to lose Từ liên quan Gần nghĩa丟份 · 丟卻 · 丟眼 · 丟置 · 丟荒 · 丟醜 · 丟下 · 丟丑