弄丸 lộng hoàn Hán Việt: lộng hoàn Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 丸 (hoàn)Hán Việtlộng hoànCấu tạo弄 + 丸 · lộng + hoàn nghĩa thành phần: lộng + hoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種民俗雜技。表演者把幾個球拋上空中,再用手接住,弄出各種花樣。《莊子.徐无鬼》:「市南宜僚弄丸,而兩家之難解。」《二刻拍案驚奇》卷三九:「巧技承蜩與弄丸,當前賣弄許多般。」